Thông tin máy
- Phụ kiện gồm: Dây cáp, cây chọt sim, sách HDSD (không có củ sạc và tai nghe)
- Máy cũ đẹp 99%
- Bảo hành 6 tháng tại DHP Mobile đối với phần cứng. (Xem chi tiết)
Bài mẫu – iPhone XS 64GB – Cũ đẹp 99% – Quốc tế
63,800¥
63,800¥
• Hàng cũ qua sử dụng còn rất đẹp (99%)
• Pin gốc theo máy 98%
• Đã kiểm tra tất cả chức năng máy
• Cam kết hàng nguyên bản chưa sửa chữa.
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.
Related products
63,800¥
63,800¥
107,800¥
59,800¥
63,800¥
87,800¥
89,800¥
63,800¥
Thông số kỹ thuật
Kích thước màn hình | 5.8 inches |
---|---|
Công nghệ màn hình | Super Retina OLED |
Camera sau | 2 camera 12 MP |
Camera trước | 7 MP |
Dung lượng RAM | 4 GB |
Bộ nhớ trong | 64 GB |
Pin | Li-po |
Độ phân giải màn hình | 1125 x 2436 pixels |
Xem cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật

Màn hình
Kích thước màn hình | 5.8 inches |
---|---|
Công nghệ màn hình | Super Retina OLED |
Độ phân giải màn hình | 1125 x 2436 pixels |
Tính năng màn hình | 60 Hz |
Camera sau
Camera sau | 2 camera 12 MP |
---|---|
Quay video | Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps |
Tính năng camera | Điều chỉnh khẩu độ Zoom quang học Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Nhận diện khuôn mặt Live Photo HDR Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS) Chống rung quang học (OIS) Chế độ chân dung Chạm lấy nét |
Camera trước
Camera trước | 7 MP |
---|
Vi xử lý & đồ họa
GPU | Apple GPU 4 nhân |
---|
RAM & lưu trữ
Dung lượng RAM | 4 GB |
---|---|
Bộ nhớ trong | 64 GB |
Pin & công nghệ sạc
Pin | Li-po |
---|---|
Công nghệ sạc | Tiết kiệm pin Sạc pin nhanh Sạc không dây |
Cổng sạch | Lightning |
Giao tiếp & kết nối
Thẻ SIM | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
---|---|
Jack tai nghe 3.5 | Không |
Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot |
Bluetooth | LE, A2DP, v5.0 |
GPS | A-GPS, GLONASS |
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm |
---|---|
Chất liệu mặt lưng | Kính |
Chất liệu khung viền | Kim Loại |
Thông số khác
Chỉ số kháng nước, bụi | IP68 |
---|---|
Kiểu màn hình | Tai thỏ |
Tiện ích khác
Các loại cảm biến | FaceID, Con quay hồi chuyển, Gia tốc kế, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh |
---|---|
Tính năng đặc biệt | Kháng nước, kháng bụi, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt |
Tin tức về sản phẩm